Tủ quần áo tiếng Nhật là gì?
"tủ quần áo" trong tiếng Nhật là 押入れ (おしいれ) (danh từ), ワードローブ (danh từ), 洋服ダンス (ようふくだんす) (danh từ).
押入れ Danh từ
おしいれoshiireHán Việt: ÁP NHẬPJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tủ quần áo.
ワードローブ Danh từ
wādorōbu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quần áo, tủ quần áo.
洋服ダンス Danh từ
ようふくだんすyōfukudansu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quần áo, tủ quần áo.
Câu hỏi thường gặp
Tủ quần áo tiếng Nhật là gì?
"tủ quần áo" trong tiếng Nhật là 押入れ (おしいれ) (danh từ), ワードローブ (danh từ), 洋服ダンス (ようふくだんす) (danh từ).