Tỉnh dậy tiếng Nhật là gì?
"tỉnh dậy" trong tiếng Nhật là 覚める (さめる) (động từ).
覚める Động từ
さめるsameruJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Thức giấc, tỉnh dậy.
- 目が覚めると部屋に泥棒がいた。 Tôi tỉnh dậy và thấy một tên trộm trong phòng mình.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tỉnh dậy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tỉnh dậy tiếng Nhật là gì?
"tỉnh dậy" trong tiếng Nhật là 覚める (さめる) (động từ).