TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tỉnh dậy tiếng Nhật là gì?

"tỉnh dậy" trong tiếng Nhật là 覚める (さめる) (động từ).

覚(さ)める Động từ

さめるsameruJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Thức giấc, tỉnh dậy.

  • 目が覚めると部屋に泥棒がいた。 Tôi tỉnh dậy và thấy một tên trộm trong phòng mình.

Xem đầy đủ từ "覚める": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tỉnh dậy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tỉnh dậy tiếng Nhật là gì?

"tỉnh dậy" trong tiếng Nhật là 覚める (さめる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).