TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tặng tiếng Nhật là gì?

"tặng" trong tiếng Nhật là 贈る (おくる) (động từ).

贈(おく)る Động từ

おくるokuruJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tặng.

  • 妹の誕生日に真珠のネックレスを贈った。 Tôi tặng em gái tôi dây chuyền châu vào ngày sinh nhật của nó.

Xem đầy đủ từ "贈る": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tặng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tặng tiếng Nhật là gì?

"tặng" trong tiếng Nhật là 贈る (おくる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.