TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tả tiếng Nhật là gì?

"tả" trong tiếng Nhật là 表現 (ひょうげん) (danh từ), コレラ (danh từ).

表現(ひょうげん) Danh từ

ひょうげんhyōgenHán Việt: BIỂU HIỆNJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biểu hiện, tả, diễn tả.

  • その国の美しさは言葉で表現できないほどである。 Vẻ đẹp của đất nước ấy không thể diễn tả bằng lời.
  • 彼女の魅力は言葉では表現できない。 KHông gì có thể tả xiết sức hấp dẫn của cô ấy

Xem đầy đủ từ "表現": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

コレラ Danh từ

korera giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (bệnh) tả.

Xem đầy đủ từ "コレラ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tả tiếng Nhật là gì?

"tả" trong tiếng Nhật là 表現 (ひょうげん) (danh từ), コレラ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.