TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

コレラ

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
korera giọng máy của trình duyệt

コレラ nghĩa là tả.

Nghĩa của コレラ

Danh từ

  1. (bệnh) tả.

Cách viết khác: 虎列刺, 虎列剌

Từ ghép có コレラ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cholera

Câu hỏi thường gặp

コレラ nghĩa là gì?

コレラ (danh từ) nghĩa là tả.

コレラ đọc là gì?

コレラ đọc là コレラ (romaji: korera).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.