コレラ
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
korera
giọng máy của trình duyệt
コレラ nghĩa là tả.
Nghĩa của コレラ
Danh từ
- (bệnh) tả.
Cách viết khác: 虎列刺, 虎列剌
Từ ghép có コレラ
- 豚コレラ — Dịch tả lợn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cholera
Câu hỏi thường gặp
コレラ nghĩa là gì?
コレラ (danh từ) nghĩa là tả.
コレラ đọc là gì?
コレラ đọc là コレラ (romaji: korera).