Tạo vật tiếng Nhật là gì?
"tạo vật" trong tiếng Nhật là 生物 (せいぶつ) (danh từ).
生物 Danh từ
せいぶつseibutsuHán Việt: SINH VẬTJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sinh vật, tạo vật.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tạo vật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tạo vật tiếng Nhật là gì?
"tạo vật" trong tiếng Nhật là 生物 (せいぶつ) (danh từ).