TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tư liệu tiếng Nhật là gì?

"tư liệu" trong tiếng Nhật là 資料 (しりょう) (danh từ).

資料(しりょう) Danh từ

しりょうshiryōHán Việt: TƯ LIỆUJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Tài liệu, tư liệu, dữ liệu.

  • 本が書けるだけの資料はまだ集まっていない。 Tôi chưa thu thập đủ tư liệu để viết sách.

Xem đầy đủ từ "資料": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tư liệu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tư liệu tiếng Nhật là gì?

"tư liệu" trong tiếng Nhật là 資料 (しりょう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).