TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tương lai tiếng Nhật là gì?

"tương lai" trong tiếng Nhật là 将来 (しょうらい) (danh từ), 未来 (みらい) (danh từ).

将来(しょうらい) Danh từ

しょうらいshōraiHán Việt: TƯƠNG LAIJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tương lai.

  • 彼の言葉は彼女に将来への希望を与えられた。 Lời nói của anh ấy cho cô ta hy vọng về tương lai.
  • 彼は自分の将来について自信がない。 Anh ấy không chắc chắn về tương lai của mình.

Xem đầy đủ từ "将来": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

未来(みらい) Danh từ

みらいmiraiHán Việt: VỊ LAIJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tương lai, vị lai.

  • 予知能力とは霊力を使って、未来に起こることがらについて知ること。 Năng lực tiên tri là năng lực sử dụng sức mạnh tâm linh để dự đoán những chuyện xảy ra trong tương lai.

Xem đầy đủ từ "未来": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tương lai tiếng Nhật là gì?

"tương lai" trong tiếng Nhật là 将来 (しょうらい) (danh từ), 未来 (みらい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.