Tương ớt tiếng Nhật là gì?
"tương ớt" trong tiếng Nhật là チャツネ (danh từ), ホットソース (danh từ).
チャツネ Danh từ
chatsune giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tương ớt.
ホットソース Danh từ
hottosōsu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tương ớt.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tương ớt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tương ớt tiếng Nhật là gì?
"tương ớt" trong tiếng Nhật là チャツネ (danh từ), ホットソース (danh từ).