TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tươi tiếng Nhật là gì?

"tươi" trong tiếng Nhật là 新鮮 (しんせん) (tính từ đuôi na), 鮮度 (せんど) (danh từ).

新鮮(しんせん) Tính từ đuôi na

しんせんshinsenHán Việt: TÂN TIÊNJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tươi.

  • 私たちは夕食後に新鮮なフルーツを食べた。 Chúng tôi đã ăn hoa quả tươi sau bữa tối.

Xem đầy đủ từ "新鮮": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

鮮度(せんど) Danh từ

せんどsendoHán Việt: TIÊN ĐỘ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tươi.

  • このイカは鮮度が落ちはじめた。 Con mực này đã bắt đầu mất tươi.

Xem đầy đủ từ "鮮度": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tươi tiếng Nhật là gì?

"tươi" trong tiếng Nhật là 新鮮 (しんせん) (tính từ đuôi na), 鮮度 (せんど) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.