TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tăng giá tiếng Nhật là gì?

"tăng giá" trong tiếng Nhật là インフレ (danh từ).

インフレ Danh từ

infureJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lạm phát, (sự) tăng giá.

Xem đầy đủ từ "インフレ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tăng giá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tăng giá tiếng Nhật là gì?

"tăng giá" trong tiếng Nhật là インフレ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.