インフレ
インフレ nghĩa là lạm phát, tăng giá.
Nghĩa của インフレ
Danh từ
- viết tắt Lạm phát, (sự) tăng giá.
Từ liên quan với インフレ
Từ ghép có インフレ
- インフレーション — Lạm phát.
Câu ví dụ với インフレ
- 零細企業はインフレで苦境に陥っています。 Các doanh nghiệp siêu nhỏ bị rơi vào khủng hoảng do lạm phát.Tatoeba #77606
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inflation (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
インフレ nghĩa là gì?
インフレ (danh từ) nghĩa là lạm phát, tăng giá.
インフレ đọc là gì?
インフレ đọc là インフレ (romaji: infure).