TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

インフレ

JLPT N1 từ thông dụng
infure giọng máy của trình duyệt

インフレ nghĩa là lạm phát, tăng giá.

Nghĩa của インフレ

Danh từ

  1. viết tắt Lạm phát, (sự) tăng giá.

Từ liên quan với インフレ

Từ ghép có インフレ

Câu ví dụ với インフレ

  • 零細企業はインフレで苦境に陥っています。 Các doanh nghiệp siêu nhỏ bị rơi vào khủng hoảng do lạm phát.Tatoeba #77606

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inflation (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

インフレ nghĩa là gì?

インフレ (danh từ) nghĩa là lạm phát, tăng giá.

インフレ đọc là gì?

インフレ đọc là インフレ (romaji: infure).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.