TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

インフレーション

infurēshon giọng máy của trình duyệt

インフレーション nghĩa là lạm phát, tăng giá.

Nghĩa của インフレーション

Danh từ

  1. Lạm phát.
  2. (sự) tăng giá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inflation

Câu hỏi thường gặp

インフレーション nghĩa là gì?

インフレーション (danh từ) nghĩa là lạm phát, tăng giá.

インフレーション đọc là gì?

インフレーション đọc là インフレーション (romaji: infurēshon).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.