Tôn ti tiếng Nhật là gì?
"tôn ti" trong tiếng Nhật là 序列 (じょれつ) (danh từ).
序列 Danh từ
じょれつjoretsuHán Việt: TỰ LIỆT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tôn ti, thứ bậc.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tôn ti" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tôn ti tiếng Nhật là gì?
"tôn ti" trong tiếng Nhật là 序列 (じょれつ) (danh từ).