ヒエラルキー nghĩa là giai cấp, hệ thống phân cấp, tôn ti, thứ bậc.
Nghĩa của ヒエラルキー
Danh từ
Giai cấp; hệ thống phân cấp.
Tôn ti, thứ bậc.
Cách viết khác: ヒエラルヒー
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ hierarchy
Câu hỏi thường gặp
ヒエラルキー nghĩa là gì?
ヒエラルキー (danh từ) nghĩa là giai cấp, hệ thống phân cấp, tôn ti, thứ bậc.
ヒエラルキー đọc là gì?
ヒエラルキー đọc là ヒエラルキー (romaji: hierarukī).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.