Tô pô học tiếng Nhật là gì?
"tô pô học" trong tiếng Nhật là トポロジー (danh từ), 位相幾何学 (いそうきかがく) (danh từ).
トポロジー Danh từ
toporojī giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tô pô học.
位相幾何学 Danh từ
いそうきかがくisōkikagaku giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tô pô học.
Câu hỏi thường gặp
Tô pô học tiếng Nhật là gì?
"tô pô học" trong tiếng Nhật là トポロジー (danh từ), 位相幾何学 (いそうきかがく) (danh từ).