TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tính đồng nhất tiếng Nhật là gì?

"tính đồng nhất" trong tiếng Nhật là アイデンティティ (danh từ), 同一性 (どういつせい) (danh từ).

アイデンティティ Danh từ

aidentiti giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tính đồng nhất; sự giống hệt; danh tính, danh tánh, tính danh.

Xem đầy đủ từ "アイデンティティ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

同一性(どういつせい) Danh từ

どういつせいdōitsuseiHán Việt: ĐỒNG NHẤT TÍNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tính đồng nhất, cá tính, đặc tính.

Xem đầy đủ từ "同一性": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tính đồng nhất tiếng Nhật là gì?

"tính đồng nhất" trong tiếng Nhật là アイデンティティ (danh từ), 同一性 (どういつせい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.