同一性
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đồng nhất tính” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
同一性 nghĩa là tính đồng nhất, cá tính, đặc tính.
Nghĩa của 同一性
Danh từ
- Tính đồng nhất, cá tính, đặc tính.
Từ ghép có 同一性
- 性同一性 — Bản dạng giới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ identity
Câu hỏi thường gặp
同一性 nghĩa là gì?
同一性 (danh từ) nghĩa là tính đồng nhất, cá tính, đặc tính.
同一性 đọc là gì?
同一性 đọc là どういつせい (romaji: dōitsusei).
Âm Hán Việt của 同一性 là gì?
Âm Hán Việt của 同一性 là "đồng nhất tính". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.