TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tình trạng ẩm ướt tiếng Nhật là gì?

"tình trạng ẩm ướt" trong tiếng Nhật là 湿度 (しつど) (danh từ), 湿気 (しっけ) (danh từ).

湿度(しつど) Danh từ

しつどshitsudoHán Việt: THẤP ĐỘJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Độ ẩm, tình trạng ẩm ướt.

Xem đầy đủ từ "湿度": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

湿気(しっけ) Danh từ

しっけshikkeHán Việt: THẤP KHÍJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khí ẩm, tình trạng ẩm ướt.

Xem đầy đủ từ "湿気": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tình trạng ẩm ướt tiếng Nhật là gì?

"tình trạng ẩm ướt" trong tiếng Nhật là 湿度 (しつど) (danh từ), 湿気 (しっけ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.