TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tình trạng tiếng Nhật là gì?

"tình trạng" trong tiếng Nhật là 状態 (じょうたい) (danh từ), 具合 (ぐあい) (danh từ).

状態(じょうたい) Danh từ

じょうたいjōtaiHán Việt: TRẠNG THÁIJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trạng thái, tình trạng, tình thế, tình hình, điều kiện.

  • 品物は良好な状態で到着した。 Hàng hóa đã đến trong tình trạng tốt.
  • われわれの患者は昨日とほぼ同じ状態にある。 Bệnh nhân của chúng ta hầu như vẫn trong tình trạng như hôm qua.

Xem đầy đủ từ "状態": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

具合(ぐあい) Danh từ

ぐあいguaiHán Việt: CỤ HỢPJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tình trạng.

Xem đầy đủ từ "具合": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tình trạng tiếng Nhật là gì?

"tình trạng" trong tiếng Nhật là 状態 (じょうたい) (danh từ), 具合 (ぐあい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.