TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tình cờ tiếng Nhật là gì?

"tình cờ" trong tiếng Nhật là 偶然 (ぐうぜん) (danh từ), たまたま (phó từ).

偶然(ぐうぜん) Danh từ

ぐうぜんgūzenHán Việt: NGẪU NHIÊNJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngẫu nhiên, tình cờ.

  • 我々が出会ったのは全く偶然だった。 Cuộc gặp của chúng tôi chỉ là tình cờ.
  • 図書館で偶然あなたのおかあさんにあいました。 Tôi tình cờ gặp mẹ bạn ở thư viện.

Xem đầy đủ từ "偶然": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

たまたま Phó từ

tamatamaJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tình cờ.

  • たまたま私達はロンドンに滞在していた。 Tình cờ chúng tôi lưu lại ở London.

Xem đầy đủ từ "たまたま": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tình cờ tiếng Nhật là gì?

"tình cờ" trong tiếng Nhật là 偶然 (ぐうぜん) (danh từ), たまたま (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.