TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

たまたま

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tamatama giọng máy của trình duyệt

たまたま nghĩa là tình cờ.

Nghĩa của たまたま

Phó từ

  1. Tình cờ.

Cách viết khác: 偶々, 偶偶, 偶, 適

Từ liên quan với たまたま

Câu ví dụ với たまたま

  • 私達はたまたま駅で出会ったんだ。 Chúng tôi thỉnh thoảng có gặp nhau tại nhà ga.Tatoeba #151748
  • たまたま私達はロンドンに滞在していた。 Tình cờ chúng tôi lưu lại ở London.Tatoeba #203309

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ by chance; by accident; accidentally; happen to (be, do); unexpectedly
  • Phó từ occasionally; once in a while; now and then

Câu hỏi thường gặp

たまたま nghĩa là gì?

たまたま (phó từ) nghĩa là tình cờ.

たまたま đọc là gì?

たまたま đọc là たまたま (romaji: tamatama).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.