TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tìm kiếm tiếng Nhật là gì?

"tìm kiếm" trong tiếng Nhật là 探す (さがす) (động từ).

探(さが)す Động từ

さがすsagasuJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tìm, tìm kiếm.

  • 彼らはまだ証拠を探している。 Họ vẫn đang tìm kiếm bằng chứng.
  • 村人たちは迷子を捜しに出た。 Dân làng đi tìm kiếm đứa trẻ lạc.

Xem đầy đủ từ "探す": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tìm kiếm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tìm kiếm tiếng Nhật là gì?

"tìm kiếm" trong tiếng Nhật là 探す (さがす) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.