TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tây tạng tiếng Nhật là gì?

"tây tạng" trong tiếng Nhật là チベット (danh từ riêng).

チベット Danh từ riêng

chibettoHán Việt: TÂY TẠNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tây Tạng.

Xem đầy đủ từ "チベット": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tây tạng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tây tạng tiếng Nhật là gì?

"tây tạng" trong tiếng Nhật là チベット (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.