TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tây ban nha tiếng Nhật là gì?

"tây ban nha" trong tiếng Nhật là スペイン (danh từ riêng), スペイン語 (スペインご) (danh từ).

スペイン Danh từ riêng

supeinHán Việt: TÂY BAN NHA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tây Ban Nha, Y Pha Nho.

Xem đầy đủ từ "スペイン": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

スペイン語(ご) Danh từ

スペインごsupeingo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng Tây Ban Nha.

  • 彼はフランス語だけでなくスペイン語も話す。 Ngoài tiếng Pháp ra, anh ta còn có thể nói tiếng Tây Ban Nha.
  • スペイン語は彼女の母語だ。 Tiếng Tây Ban Nha là tiếng mẹ đẻ của cô ấy.

Xem đầy đủ từ "スペイン語": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tây ban nha tiếng Nhật là gì?

"tây ban nha" trong tiếng Nhật là スペイン (danh từ riêng), スペイン語 (スペインご) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.