TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tàu vũ trụ tiếng Nhật là gì?

"tàu vũ trụ" trong tiếng Nhật là 宇宙船 (うちゅうせん) (danh từ), 宇宙機 (うちゅうき) (danh từ).

宇宙船(うちゅうせん) Danh từ

うちゅうせんuchūsenHán Việt: VŨ TRỤ THUYỀN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tàu vũ trụ, phi thuyền, phi thuyền không gian.

  • 彼らはその宇宙船をA100と名づけた。 Họ đặt tên cho con tàu vũ trụ là A100.
  • 模型の宇宙船を作るのは面白い。 Làm mô hình tàu vũ trụ thật là thú vị.

Xem đầy đủ từ "宇宙船": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

宇宙機(うちゅうき) Danh từ

うちゅうきuchūkiHán Việt: VŨ TRỤ CƠ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tàu vũ trụ, thiết bị vũ trụ.

Xem đầy đủ từ "宇宙機": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tàu vũ trụ tiếng Nhật là gì?

"tàu vũ trụ" trong tiếng Nhật là 宇宙船 (うちゅうせん) (danh từ), 宇宙機 (うちゅうき) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.