TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tàu điện tiếng Nhật là gì?

"tàu điện" trong tiếng Nhật là 電車 (でんしゃ) (danh từ).

電車(でんしゃ) Danh từ

でんしゃdenshaHán Việt: ĐIỆN XAJLPT N5 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Tàu điện, xe điện.

  • どうやら電車の中に傘を置き忘れてきたらしい。 Có vẻ như tôi đã để quên cái ô của mình ở trong tàu điện rồi.
  • 飛行機が電車にとって代わった。 Máy bay đã thay thế vị trí của tàu điện.

Xem đầy đủ từ "電車": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tàu điện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tàu điện tiếng Nhật là gì?

"tàu điện" trong tiếng Nhật là 電車 (でんしゃ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).