TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tài xế tiếng Nhật là gì?

"tài xế" trong tiếng Nhật là 運転手 (うんてんしゅ) (danh từ), ドライバー (danh từ).

運転手(うんてんしゅ) Danh từ

うんてんしゅuntenshuHán Việt: VẬN CHUYỂN THỦJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tài xế, người lái, người lái xe.

  • メアリーはジョンが一緒に働いたバスの運転手の隣に住んでいるのですか。 Có phải Mary sống cạnh nhà tài xế xe buýt - người đã làm việc với Join không?
  • 彼らの父はタクシーの運転手です。 Cha họ là một tài xế taxi.

Xem đầy đủ từ "運転手": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ドライバー Danh từ

doraibāJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người lái, tài xế.

Xem đầy đủ từ "ドライバー": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tài xế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tài xế tiếng Nhật là gì?

"tài xế" trong tiếng Nhật là 運転手 (うんてんしゅ) (danh từ), ドライバー (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.