TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tài sản tiếng Nhật là gì?

"tài sản" trong tiếng Nhật là 財産 (ざいさん) (danh từ), 資産 (しさん) (danh từ), 所有物 (しょゆうぶつ) (danh từ).

財産(ざいさん) Danh từ

ざいさんzaisanJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tài sản, sở hữu.

  • 彼は叔父の財産をついだ。 Anh ta được thừa kế tài sản từ người chú.

Xem đầy đủ từ "財産": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

資産(しさん) Danh từ

しさんshisanJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sở hữu, tài sản.

Xem đầy đủ từ "資産": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

所有物(しょゆうぶつ) Danh từ

しょゆうぶつshoyūbutsu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sở hữu, tài sản.

Xem đầy đủ từ "所有物": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tài sản tiếng Nhật là gì?

"tài sản" trong tiếng Nhật là 財産 (ざいさん) (danh từ), 資産 (しさん) (danh từ), 所有物 (しょゆうぶつ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.