TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tài nguyên thiên nhiên tiếng Nhật là gì?

"tài nguyên thiên nhiên" trong tiếng Nhật là 天然資源 (てんねんしげん) (danh từ), 自然資源 (しぜんしげん) (danh từ).

天然資源(てんねんしげん) Danh từ

てんねんしげんtennenshigenHán Việt: THIÊN NHIÊN TƯ NGUYÊN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tài nguyên thiên nhiên.

  • 天然資源の最も乏しい地域は生活水準を上げるため輸入に頼っている。 Những khu vực có ít tài nguyên thiên nhiên phải phụ thuộc vào nhập khẩu để nâng cao điều kiện sống.

Xem đầy đủ từ "天然資源": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

自然資源(しぜんしげん) Danh từ

しぜんしげんshizenshigenHán Việt: TỰ NHIÊN TƯ NGUYÊN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tài nguyên thiên nhiên.

Xem đầy đủ từ "自然資源": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tài nguyên thiên nhiên tiếng Nhật là gì?

"tài nguyên thiên nhiên" trong tiếng Nhật là 天然資源 (てんねんしげん) (danh từ), 自然資源 (しぜんしげん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.