Tài nguyên tiếng Nhật là gì?
"tài nguyên" trong tiếng Nhật là 財源 (ざいげん) (danh từ).
財源 Danh từ
ざいげんzaigenHán Việt: TÀI NGUYÊNJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tài nguyên.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tài nguyên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tài nguyên tiếng Nhật là gì?
"tài nguyên" trong tiếng Nhật là 財源 (ざいげん) (danh từ).