TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

プランクトン

từ thông dụng
purankuton giọng máy của trình duyệt

プランクトン nghĩa là sinh vật phù du.

Nghĩa của プランクトン

Danh từ

  1. Sinh vật phù du.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plankton

Câu hỏi thường gặp

プランクトン nghĩa là gì?

プランクトン (danh từ) nghĩa là sinh vật phù du.

プランクトン đọc là gì?

プランクトン đọc là プランクトン (romaji: purankuton).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.