TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

儲(もう)かる

JLPT N2 từ thông dụng
もうかるmōkaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 儲 trừ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 儲かる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be profitable; to yield a profit

Cách chia của 儲かる

Thể lịch sự (ます)儲かります
Thể て儲かって
Quá khứ (た)儲かった
Phủ định (ない)儲からない
Khả năng儲かれる
Ý chí (よう)儲かろう
Điều kiện (ば)儲かれば
Bị động儲かられる
Sai khiến儲からせる
Mệnh lệnh儲かれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 儲かる

  • 競馬で稼ぐ!ありえないほど儲かる競馬ノウハウ集! Kiếm tiền từ đua ngựa! Tuyển tập những bí kíp giúp bạn sinh lời đến không ngờ từ đua ngựa!Tatoeba #76232
  • 何も賭けなければ、何ももうからない。 Không vào hang cọp sao bắt được cọp con. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #187664

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.