暮らし
暮らし nghĩa là sống, cuộc sống.
Nghĩa của 暮らし
Danh từ
- Sống, cuộc sống.
Cách viết khác: 暮し, ぐらし
Từ ghép có 暮らし
- 暮らしを立てる — Kiếm sống.
Câu ví dụ với 暮らし
- 彼は五年間の刑務所暮らしの後、釈放されたそうだ。 Nghe nói là ông ta đã được trả tự do sau 5 năm ở tù.Tatoeba #107497
- もし電気がないと、私たちの暮らしがどのようなものになるか想像できますか。 Bạn có thể hình dung được cuộc sống sẽ như thế nào nếu không có điện không?Tatoeba #5314
- 今日では、都会の暮らしより田舎の暮らしを好む人がますます多くなっている。 Ngày nay, ngày càng có nhiều người trở nên thích cuộc sống ở nông thôn hơn là cuộc sống ở thành phố.Tatoeba #171997
- 彼は快適な暮らしをしている。 Anh ta sống trong nhung lụa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #109031
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (way of) life; lifestyle; living; life circumstances; livelihood
Câu hỏi thường gặp
暮らし nghĩa là gì?
暮らし (danh từ) nghĩa là sống, cuộc sống.
暮らし đọc là gì?
暮らし đọc là くらし (romaji: kurashi).