TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự tuyệt vọng tiếng Nhật là gì?

"sự tuyệt vọng" trong tiếng Nhật là 絶望 (ぜつぼう) (danh từ), 失望 (しつぼう) (danh từ).

絶望(ぜつぼう) Danh từ

ぜつぼうzetsubōHán Việt: TUYỆT VỌNGJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuyệt vọng, sự tuyệt vọng.

Xem đầy đủ từ "絶望": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

失望(しつぼう) Danh từ

しつぼうshitsubōHán Việt: THẤT VỌNGJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thất vọng, sự tuyệt vọng, sự thất vọng.

Xem đầy đủ từ "失望": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự tuyệt vọng tiếng Nhật là gì?

"sự tuyệt vọng" trong tiếng Nhật là 絶望 (ぜつぼう) (danh từ), 失望 (しつぼう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.