失望
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thất vọng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
失望 nghĩa là thất vọng, sự tuyệt vọng, sự thất vọng.
Nghĩa của 失望
Danh từ
- Thất vọng, sự tuyệt vọng, sự thất vọng. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 失望
- トムは失望していた。 Tom đã bị chán nản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9674872
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ disappointment; despair
Câu hỏi thường gặp
失望 nghĩa là gì?
失望 (danh từ) nghĩa là thất vọng, sự tuyệt vọng, sự thất vọng.
失望 đọc là gì?
失望 đọc là しつぼう (romaji: shitsubō).
Âm Hán Việt của 失望 là gì?
Âm Hán Việt của 失望 là "thất vọng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.