TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

絶望(ぜつぼう)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ぜつぼうzetsubō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TUYỆT VỌNG 絶 tuyệt·望 vọng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tuyệt vọng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

絶望 nghĩa là tuyệt vọng, sự tuyệt vọng.

Nghĩa của 絶望

Danh từ

  1. Tuyệt vọng, sự tuyệt vọng. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ despair; hopelessness

Câu hỏi thường gặp

絶望 nghĩa là gì?

絶望 (danh từ) nghĩa là tuyệt vọng, sự tuyệt vọng.

絶望 đọc là gì?

絶望 đọc là ぜつぼう (romaji: zetsubō).

Âm Hán Việt của 絶望 là gì?

Âm Hán Việt của 絶望 là "tuyệt vọng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.