絶望
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tuyệt vọng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
絶望 nghĩa là tuyệt vọng, sự tuyệt vọng.
Nghĩa của 絶望
Danh từ
- Tuyệt vọng, sự tuyệt vọng. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ despair; hopelessness
Câu hỏi thường gặp
絶望 nghĩa là gì?
絶望 (danh từ) nghĩa là tuyệt vọng, sự tuyệt vọng.
絶望 đọc là gì?
絶望 đọc là ぜつぼう (romaji: zetsubō).
Âm Hán Việt của 絶望 là gì?
Âm Hán Việt của 絶望 là "tuyệt vọng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.