TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự tranh luận tiếng Nhật là gì?

"sự tranh luận" trong tiếng Nhật là 論争 (ろんそう) (danh từ), 議論 (ぎろん) (danh từ).

論争(ろんそう) Danh từ

ろんそうronsōHán Việt: LUẬN TRANHJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tranh luận, tranh cãi, sự tranh luận.

Xem đầy đủ từ "論争": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

議論(ぎろん) Danh từ

ぎろんgironHán Việt: NGHỊ LUẬNJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lý lẽ, lí lẽ, tranh luận, thảo luận, sự tranh luận.

Xem đầy đủ từ "議論": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự tranh luận tiếng Nhật là gì?

"sự tranh luận" trong tiếng Nhật là 論争 (ろんそう) (danh từ), 議論 (ぎろん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.