TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

議論(ぎろん)

JLPT N3 từ thông dụng
ぎろんgiron giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGHỊ LUẬN 議 nghị·論 luận

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nghị luận” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

議論 nghĩa là lý lẽ, lí lẽ, tranh luận.

Nghĩa của 議論

Danh từ

  1. Lý lẽ, lí lẽ, tranh luận, thảo luận, sự tranh luận.

Câu ví dụ với 議論

  • 僕は議論する事が好きではない。 Tôi không thích tranh luận.Tatoeba #7464015
  • 議論は継続中だ。 Việc thảo luận đang được tiến hành. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9852802

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ argument; discussion; dispute; controversy

Câu hỏi thường gặp

議論 nghĩa là gì?

議論 (danh từ) nghĩa là lý lẽ, lí lẽ, tranh luận.

議論 đọc là gì?

議論 đọc là ぎろん (romaji: giron).

Âm Hán Việt của 議論 là gì?

Âm Hán Việt của 議論 là "nghị luận". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.