TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự tiếp xúc tiếng Nhật là gì?

"sự tiếp xúc" trong tiếng Nhật là 連絡 (れんらく) (danh từ), 接触 (せっしょく) (danh từ).

連絡(れんらく) Danh từ

れんらくrenrakuHán Việt: LIÊN LẠCJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Liên lạc, sự tiếp xúc.

Xem đầy đủ từ "連絡": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

接触(せっしょく) Danh từ

せっしょくsesshokuHán Việt: TIẾP XÚCJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếp xúc, sự chạm, sự tiếp xúc.

Xem đầy đủ từ "接触": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự tiếp xúc tiếng Nhật là gì?

"sự tiếp xúc" trong tiếng Nhật là 連絡 (れんらく) (danh từ), 接触 (せっしょく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.