TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

接触(せっしょく)

JLPT N1 từ thông dụng
せっしょくsesshoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIẾP XÚC 接 tiếp·触 xúc

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiếp xúc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

接触 nghĩa là tiếp xúc, sự chạm, sự tiếp xúc.

Nghĩa của 接触

Danh từ

  1. Tiếp xúc, sự chạm, sự tiếp xúc. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ touch; contact; touching
  • Danh từ contact (with people); dealings; relations
  • Danh từ tangency

Câu hỏi thường gặp

接触 nghĩa là gì?

接触 (danh từ) nghĩa là tiếp xúc, sự chạm, sự tiếp xúc.

接触 đọc là gì?

接触 đọc là せっしょく (romaji: sesshoku).

Âm Hán Việt của 接触 là gì?

Âm Hán Việt của 接触 là "tiếp xúc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.