TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự thông thường hoá tiếng Nhật là gì?

"sự thông thường hoá" trong tiếng Nhật là 正常化 (せいじょうか) (danh từ), ノーマライゼーション (danh từ), 正規化 (せいきか) (danh từ).

正常化(せいじょうか) Danh từ

せいじょうかseijōkaHán Việt: CHÍNH THƯỜNG HOÁ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thông thường hoá.

Xem đầy đủ từ "正常化": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ノーマライゼーション Danh từ

nōmaraizēshon giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thông thường hoá.

Xem đầy đủ từ "ノーマライゼーション": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

正規化(せいきか) Danh từ

せいきかseikikaHán Việt: CHÍNH QUY//QUI HOÁ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thông thường hoá.

Xem đầy đủ từ "正規化": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự thông thường hoá tiếng Nhật là gì?

"sự thông thường hoá" trong tiếng Nhật là 正常化 (せいじょうか) (danh từ), ノーマライゼーション (danh từ), 正規化 (せいきか) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.