TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự thâm hụt tiếng Nhật là gì?

"sự thâm hụt" trong tiếng Nhật là 赤字 (あかじ) (danh từ), 欠損 (けっそん) (danh từ).

赤字(あかじ) Danh từ

あかじakajiHán Việt: XÍCH TỰJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thâm hụt.

Xem đầy đủ từ "赤字": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

欠損(けっそん) Danh từ

けっそんkesson giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thâm hụt.

Xem đầy đủ từ "欠損": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự thâm hụt tiếng Nhật là gì?

"sự thâm hụt" trong tiếng Nhật là 赤字 (あかじ) (danh từ), 欠損 (けっそん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.