TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự thành lập tiếng Nhật là gì?

"sự thành lập" trong tiếng Nhật là 設立 (せつりつ) (danh từ), 設置 (せっち) (danh từ).

設立(せつりつ) Danh từ

せつりつsetsuritsuHán Việt: THIẾT LẬPJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiết lập, sự thành lập, thành lập.

Xem đầy đủ từ "設立": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

設置(せっち) Danh từ

せっちsetchiHán Việt: THIẾT TRÍJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thành lập.

Xem đầy đủ từ "設置": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự thành lập tiếng Nhật là gì?

"sự thành lập" trong tiếng Nhật là 設立 (せつりつ) (danh từ), 設置 (せっち) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.