TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

設置(せっち)

JLPT N1 từ thông dụng
せっちsetchi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THIẾT TRÍ 設 thiết·置 trí

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thiết trí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

設置 nghĩa là sự thành lập.

Nghĩa của 設置

Danh từ

  1. Sự thành lập.

Câu ví dụ với 設置

  • このビルには、スプリンクラーが設置してある。 Tòa nhà này có lắp đặt thiết bị phun nước.Tatoeba #8655733

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ establishment; institution
  • Danh từ installation (of a machine or equipment)

Câu hỏi thường gặp

設置 nghĩa là gì?

設置 (danh từ) nghĩa là sự thành lập.

設置 đọc là gì?

設置 đọc là せっち (romaji: setchi).

Âm Hán Việt của 設置 là gì?

Âm Hán Việt của 設置 là "thiết trí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.