設置
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thiết trí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
設置 nghĩa là sự thành lập.
Nghĩa của 設置
Danh từ
- Sự thành lập.
Câu ví dụ với 設置
- このビルには、スプリンクラーが設置してある。 Tòa nhà này có lắp đặt thiết bị phun nước.Tatoeba #8655733
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ establishment; institution
- Danh từ installation (of a machine or equipment)
Câu hỏi thường gặp
設置 nghĩa là gì?
設置 (danh từ) nghĩa là sự thành lập.
設置 đọc là gì?
設置 đọc là せっち (romaji: setchi).
Âm Hán Việt của 設置 là gì?
Âm Hán Việt của 設置 là "thiết trí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.