TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự tự động hóa tiếng Nhật là gì?

"sự tự động hóa" trong tiếng Nhật là 自動化 (じどうか) (danh từ), オートメーション (danh từ).

自動化(じどうか) Danh từ

じどうかjidōkaHán Việt: TỰ ĐỘNG HOÁ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự tự động hóa.

Xem đầy đủ từ "自動化": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

オートメーション Danh từ

ōtomēshonJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự tự động hóa.

Xem đầy đủ từ "オートメーション": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự tự động hóa tiếng Nhật là gì?

"sự tự động hóa" trong tiếng Nhật là 自動化 (じどうか) (danh từ), オートメーション (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.