TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự tấn công tiếng Nhật là gì?

"sự tấn công" trong tiếng Nhật là 攻撃 (こうげき) (danh từ), 攻勢 (こうせい) (danh từ).

攻撃(こうげき) Danh từ

こうげきkōgekiHán Việt: CÔNG KÍCHJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công kích, sự tấn công, sự công kích.

Xem đầy đủ từ "攻撃": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

攻勢(こうせい) Danh từ

こうせいkōseiHán Việt: CÔNG THẾ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự tấn công.

Xem đầy đủ từ "攻勢": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự tấn công tiếng Nhật là gì?

"sự tấn công" trong tiếng Nhật là 攻撃 (こうげき) (danh từ), 攻勢 (こうせい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.