TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự sinh đẻ tiếng Nhật là gì?

"sự sinh đẻ" trong tiếng Nhật là 誕生 (たんじょう) (danh từ), 出生 (しゅっしょう) (danh từ).

誕生(たんじょう) Danh từ

たんじょうtanjōHán Việt: ĐẢN SINHJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự sinh đẻ, sự ra đời.

Xem đầy đủ từ "誕生": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

出生(しゅっしょう) Danh từ

しゅっしょうshusshōHán Việt: XUẤT SINHJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự sinh đẻ.

Xem đầy đủ từ "出生": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự sinh đẻ tiếng Nhật là gì?

"sự sinh đẻ" trong tiếng Nhật là 誕生 (たんじょう) (danh từ), 出生 (しゅっしょう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.