TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự sống tiếng Nhật là gì?

"sự sống" trong tiếng Nhật là 生命 (せいめい) (danh từ), 命 (いのち) (danh từ).

生命(せいめい) Danh từ

せいめいseimeiHán Việt: SINH MẠNGJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộc sống, sinh mạng, sự sống, sinh mệnh, sống.

Xem đầy đủ từ "生命": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

命(いのち) Danh từ

いのちinochiJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự sống, cuộc sống, sinh mệnh, sống.

  • 命ある限り希望あり。 Chừng nào còn sự sống, thì vẫn còn hi vọng.

Xem đầy đủ từ "命": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự sống tiếng Nhật là gì?

"sự sống" trong tiếng Nhật là 生命 (せいめい) (danh từ), 命 (いのち) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.