TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự quan sát tiếng Nhật là gì?

"sự quan sát" trong tiếng Nhật là 観察 (かんさつ) (danh từ), 観測 (かんそく) (danh từ).

観察(かんさつ) Danh từ

かんさつkansatsuHán Việt: QUAN SÁTJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quan sát, sự quan sát.

Xem đầy đủ từ "観察": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

観測(かんそく) Danh từ

かんそくkansokuHán Việt: QUAN TRẮCJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự quan sát.

Xem đầy đủ từ "観測": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự quan sát tiếng Nhật là gì?

"sự quan sát" trong tiếng Nhật là 観察 (かんさつ) (danh từ), 観測 (かんそく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.